Bảng quy đổi DN sang Phi là tài liệu không thể thiếu trong lĩnh vực cấp thoát nước, cơ điện và xây dựng, giúp kỹ sư, thợ thi công và chủ đầu tư dễ dàng xác định chính xác kích thước đường ống, phụ kiện khi lựa chọn vật tư. Việc hiểu đúng khái niệm DN và Phi sẽ hạn chế nhầm lẫn trong lắp đặt, đảm bảo đồng bộ hệ thống và tối ưu chi phí. Cùng Hồng Đăng tìm hiểu chi tiết bảng quy đổi DN sang Phi trong bài viết dưới đây.
1. DN và Phi là gì? Vì sao cần bảng quy đổi DN sang Phi?
Trước khi tham khảo bảng quy đổi DN sang Phi, việc hiểu rõ hai khái niệm DN và Phi sẽ giúp khách hàng tránh nhầm lẫn khi lựa chọn ống và phụ kiện trong quá trình thi công.
- DN (Diameter Nominal) là đường kính danh nghĩa của ống, được quy ước theo tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế như châu Âu (EN), ISO hoặc JIS. Đơn vị tính của DN là milimet (mm), tuy nhiên đây không phải là đường kính đo thực tế mà chỉ mang tính ký hiệu, dùng để phân loại kích thước ống và phụ kiện một cách thống nhất trong thiết kế và sản xuất.
- Phi (Ø) là đường kính ngoài thực tế của ống, được đo trực tiếp bằng thước và là thông số thường được sử dụng phổ biến tại Việt Nam trong quá trình mua bán, báo giá và lựa chọn vật tư trên thị trường.
Do DN và Phi có cách thể hiện khác nhau và không trùng khớp hoàn toàn, việc sử dụng bảng quy đổi DN sang Phi là rất cần thiết. Bảng quy đổi giúp đối chiếu chính xác giữa tiêu chuẩn kỹ thuật và kích thước thực tế, từ đó đảm bảo chọn đúng vật tư, lắp đặt đồng bộ hệ thống và hạn chế tối đa sai sót phát sinh trong thi công.

2. Bảng quy đổi DN sang Phi (Ø) theo mm
Bảng quy đổi DN sang Phi dưới đây được sử dụng rất phổ biến trong quá trình thi công và mua bán vật tư, phù hợp với nhiều loại ống như ống thép, ống nhựa PVC, PPR, HDPE… Thông qua bảng này, khách hàng có thể dễ dàng đối chiếu đường kính danh nghĩa DN (mm) với đường kính ngoài thực tế Phi (Ø, mm), từ đó lựa chọn đúng kích thước ống và phụ kiện, tránh nhầm lẫn khi lắp đặt.
| DN (mm) | Đường kính ngoài Phi (Ø mm) |
| DN15 | Ø21 |
| DN20 | Ø27 |
| DN25 | Ø34 |
| DN32 | Ø42 |
| DN40 | Ø49 |
| DN50 | Ø60 |
| DN65 | Ø76 |
| DN80 | Ø90 |
| DN100 | Ø114 |
| DN125 | Ø141 |
| DN150 | Ø168 |
| DN200 | Ø219 |
| DN250 | Ø273 |
| DN300 | Ø325 |
Lưu ý:
- DN và Phi đều được quy đổi sang đơn vị milimet (mm) để tiện so sánh và sử dụng.
- Kích thước Phi (Ø) có thể chênh lệch nhẹ tùy theo tiêu chuẩn sản xuất, vật liệu ống và độ dày thành ống.
- Khi thi công hoặc chọn phụ kiện, nên đối chiếu thêm tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể của từng loại ống để đảm bảo lắp đặt chính xác.
3. Bảng quy đổi DN sang Phi theo từng loại ống
Tùy theo vật liệu ống, cách sử dụng DN và Phi sẽ có sự khác nhau. Việc nắm rõ đặc điểm của từng loại ống giúp bạn tra cứu bảng quy đổi chính xác và lựa chọn vật tư phù hợp trong thi công.
3.1. Bảng quy đổi DN sang Phi cho ống nhựa PVC, PPR
Đối với ống nhựa PVC và PPR, đường kính Phi (Ø) là đường kính ngoài cố định, được nhà sản xuất quy định rõ ràng theo từng kích thước. Vì vậy, việc quy đổi từ DN sang Phi khá đơn giản và dễ tra cứu.
Ưu điểm của bảng quy đổi DN – Phi đối với ống nhựa:
- Giúp xác định nhanh kích thước ống và phụ kiện tương ứng
- Dễ dàng thi công, lắp đặt, hạn chế sai sót
- Được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng, cấp nước sinh hoạt, hệ thống nước nóng – lạnh
Chỉ cần xác định đúng DN, khách hàng có thể đối chiếu sang Phi để chọn chính xác ống và phụ kiện đi kèm.

3.2. Bảng quy đổi DN sang Phi cho ống thép
Với ống thép, DN và Phi được sử dụng cho những mục đích khác nhau. DN thường dùng trong tính toán lưu lượng, thiết kế hệ thống, trong khi Phi (Ø) lại là thông số quan trọng khi gia công, hàn nối và lắp đặt thực tế.
Một điểm cần đặc biệt lưu ý khi tra bảng quy đổi DN – Phi ống thép là độ dày thành ống (Schedule – SCH). Cùng một DN, ống thép có thể có nhiều độ dày khác nhau, dẫn đến sự khác biệt về đường kính trong và trọng lượng ống.
Lưu ý quan trọng: Khi sử dụng ống thép, khách hàng nên kết hợp bảng quy đổi DN sang Phi với thông số độ dày ống (SCH) để lựa chọn đúng phụ kiện, mặt bích và phương án thi công phù hợp, tránh sai lệch trong quá trình lắp đặt.

4. Lưu ý khi quy đổi DN sang Phi
Khi tra cứu và sử dụng bảng quy đổi DN sang Phi, khách hàng cần lưu ý một số điểm quan trọng để tránh nhầm lẫn trong quá trình chọn vật tư và thi công:
- DN không phải là đường kính thực tế: DN chỉ là đường kính danh nghĩa, mang tính quy ước theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Vì vậy, không thể dùng DN để đo trực tiếp kích thước ống.
- Phi (Ø) là đường kính ngoài thực tế: Đây là thông số cần quan tâm khi mua ống, phụ kiện và lắp đặt ngoài công trình.
- Mỗi loại ống có tiêu chuẩn khác nhau: Ống nhựa PVC, PPR, HDPE và ống thép có cách quy đổi DN – Phi khác nhau, không nên áp dụng chung một bảng cho mọi vật liệu.
- Lưu ý độ dày thành ống: Đặc biệt với ống thép, cùng một DN nhưng độ dày (SCH) khác nhau sẽ ảnh hưởng đến đường kính trong và khả năng chịu áp lực.
- Nên đối chiếu thông số từ nhà sản xuất: Trước khi thi công, hãy kiểm tra catalog hoặc thông số kỹ thuật để đảm bảo chọn đúng kích thước ống và phụ kiện.

5. Ứng dụng thực tế của việc quy đổi DN sang Phi
Việc hiểu và áp dụng đúng bảng quy đổi DN sang Phi mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong thực tế:
- Lựa chọn đúng ống và phụ kiện khi mua vật tư, tránh tình trạng mua sai kích thước gây lãng phí.
- Đảm bảo lắp đặt chính xác và đồng bộ hệ thống, giúp các mối nối kín khít, hạn chế rò rỉ.
- Hỗ trợ tính toán và thiết kế hệ thống cấp thoát nước, PCCC, HVAC, khí nén… một cách chính xác.
- Tiết kiệm thời gian và chi phí thi công, hạn chế sửa chữa, thay thế do nhầm lẫn DN – Phi.
- Dễ dàng trao đổi giữa bản vẽ kỹ thuật và thi công thực tế, đặc biệt trong các công trình có nhiều tiêu chuẩn vật tư khác nhau.
Việc nắm rõ cách quy đổi DN sang Phi không chỉ cần thiết với kỹ sư và thợ thi công mà còn rất hữu ích với chủ đầu tư và đơn vị mua vật tư, giúp quá trình triển khai công trình diễn ra thuận lợi và hiệu quả hơn.
Bảng quy đổi DN sang Phi là công cụ quan trọng giúp quá trình thi công và lựa chọn vật tư ngành nước – xây dựng diễn ra chính xác và hiệu quả hơn. Tra cứu đúng bảng không chỉ đảm bảo yêu cầu kỹ thuật mà còn giúp hạn chế sai sót, tiết kiệm thời gian và tối ưu chi phí cho công trình. Để đạt độ chính xác cao, khách hàng nên đối chiếu thêm tiêu chuẩn sản xuất và thông số kỹ thuật của từng loại ống.
Nếu còn băn khoăn trong việc lựa chọn kích thước ống và phụ kiện phù hợp, Hồng Đăng luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ chi tiết theo nhu cầu thực tế của từng công trình.



