Ống PPR PN10 là dòng ống nhựa được sử dụng rất phổ biến trong các hệ thống cấp nước dân dụng và công nghiệp nhờ độ bền tốt, an toàn cho nước sinh hoạt và chi phí hợp lý. Trong bài viết này, Hồng Đăng sẽ cùng khách hàng tìm hiểu ống PPR PN10 là gì, các đặc điểm kỹ thuật nổi bật, ứng dụng thực tế cũng như cách lựa chọn sao cho phù hợp với nhu cầu sử dụng.
1. Ống PPR PN10 là gì?
Ống PPR PN10 là dòng ống nhựa được sản xuất từ vật liệu Polypropylene Random Copolymer (PPR) – một loại nhựa cao cấp có độ bền cơ học tốt, khả năng chịu nhiệt và chịu áp lực ổn định, an toàn cho hệ thống nước sinh hoạt.
Trong đó:
- PN (Pressure Nominal) là ký hiệu chỉ áp suất làm việc danh định tối đa mà ống có thể chịu được trong điều kiện tiêu chuẩn.
- PN10 tương ứng với khả năng chịu áp suất lên tới 10 bar, phù hợp cho các hệ thống cấp nước có áp lực trung bình.
Ống PPR PN10 thường được sử dụng cho hệ thống cấp nước lạnh, đường ống dẫn nước sinh hoạt trong nhà ở, chung cư, công trình dân dụng và một số ứng dụng công nghiệp nhẹ.
Về hình thức, ống PPR PN10 phổ biến với các màu như xanh lá, xanh dương hoặc trắng. Các đoạn ống được liên kết với nhau bằng phương pháp hàn nhiệt, giúp mối nối kín khít, chắc chắn, hạn chế rò rỉ và nâng cao tuổi thọ của toàn bộ hệ thống đường ống.

2. Ưu điểm của ống PPR PN10
Ống PPR PN10 được nhiều chủ đầu tư và đơn vị thi công tin tưởng lựa chọn nhờ sở hữu hàng loạt ưu điểm nổi bật, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong các hệ thống cấp nước dân dụng và công nghiệp nhẹ.
An toàn cho nước sinh hoạt: Ống được sản xuất từ vật liệu PPR cao cấp, không chứa chất độc hại, không thôi nhiễm kim loại nặng, đảm bảo nguồn nước sạch và an toàn cho sức khỏe người sử dụng.
Khả năng chống ăn mòn và đóng cặn tốt: Không giống như ống kim loại, ống PPR PN10 không bị oxy hóa, không gỉ sét hay bám cặn trong quá trình sử dụng, giúp duy trì lưu lượng nước ổn định và kéo dài tuổi thọ hệ thống.
Trọng lượng nhẹ, thi công dễ dàng: Với khối lượng nhẹ, ống PPR PN10 thuận tiện cho việc vận chuyển, lắp đặt và thi công, giúp tiết kiệm thời gian, nhân công và chi phí cho công trình.
Mối hàn chắc chắn, độ kín cao: Ống được kết nối bằng phương pháp hàn nhiệt, tạo mối nối đồng nhất, kín khít, hạn chế tối đa tình trạng rò rỉ nước trong quá trình vận hành.
Chi phí đầu tư hợp lý: So với các dòng ống PPR chịu áp cao hơn như PN20 hoặc PN25, ống PPR PN10 có giá thành thấp hơn, là lựa chọn kinh tế cho các hệ thống cấp nước có áp lực trung bình.

3. Quy cách & kích thước ống PPR PN10
Để hệ thống cấp nước vận hành ổn định, bền bỉ và tiết kiệm chi phí, việc lựa chọn đúng quy cách và kích thước ống PPR PN10 là yếu tố rất quan trọng. Hiện nay, ống PPR PN10 được sản xuất với nhiều đường kính khác nhau, phù hợp cho cả nhà ở dân dụng lẫn các công trình có quy mô lớn hơn.
Dưới đây là bảng quy cách & kích thước ống PPR PN10 thông dụng trên thị trường:
Bảng quy cách & kích thước ống PPR PN10
| Đường kính ngoài (mm) | Ký hiệu phổ biến | Ứng dụng thường dùng |
| 20 mm | D20 | Đường ống nhánh, cấp nước cho lavabo, chậu rửa |
| 25 mm | D25 | Đường ống nhánh trong nhà ở, căn hộ |
| 32 mm | D32 | Đường cấp nước chính cho nhà phố, căn hộ nhỏ |
| 40 mm | D40 | Đường ống trục phụ, công trình dân dụng |
| 50 mm | D50 | Đường ống trục chính, lưu lượng trung bình |
| 63 mm | D63 | Công trình lớn, nhà xưởng nhỏ |
| 75 mm | D75 | Hệ thống cấp nước công nghiệp nhẹ |
| 90 mm | D90 | Đường ống cấp nước lưu lượng lớn |
| 110 mm | D110 | Hệ thống cấp nước quy mô lớn |
Lưu ý khi lựa chọn:
- Ống PPR PN10 thường có chiều dài tiêu chuẩn 4 mét/cây.
- Độ dày thành ống được thiết kế phù hợp với áp suất làm việc PN10 (10 bar).
- Chọn đúng kích thước ống giúp đảm bảo lưu lượng nước ổn định, hạn chế sụt áp và tối ưu chi phí đầu tư.
4. Bảng giá ống PPR PN10 mới nhất theo thương hiệu
Giá ống PPR PN10 trên thị trường hiện nay có sự khác nhau tùy theo thương hiệu, kích thước ống và chính sách phân phối của từng đơn vị. Việc tham khảo bảng giá theo từng thương hiệu sẽ giúp khách hàng dễ dàng so sánh, lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách và yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Dưới đây là bảng giá ống PPR PN10 tham khảo mới nhất, được chia theo các thương hiệu phổ biến trên thị trường (giá có thể thay đổi theo thời điểm và chưa bao gồm VAT):
4.1. Bảng giá ống PPR PN10 – Thương hiệu Tiền Phong
Ống PPR PN10 Tiền Phong là lựa chọn quen thuộc trong nhiều công trình nhờ chất lượng ổn định, quy cách đa dạng và dễ tìm mua trên toàn quốc.
| Kích thước (Ø mm) | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
| Ø20 | ~23.000 – 25.000 |
| Ø25 | ~40.000 – 43.000 |
| Ø32 | ~52.000 – 56.000 |
| Ø40 | ~70.000 – 75.000 |
| Ø50 | ~100.000 – 110.000 |
| Ø63 | ~165.000 – 175.000 |
| Ø75 | ~230.000 – 245.000 |
| Ø90 | ~335.000 – 350.000 |
| Ø110 | ~540.000 – 560.000 |
4.2. Bảng giá ống PPR PN10 – Thương hiệu Sino
Ống PPR Sino PN10 là lựa chọn phổ biến trên thị trường nhờ mức giá hợp lý, đáp ứng tốt nhu cầu thi công hệ thống cấp nước cho nhà ở dân dụng, công trình vừa và nhỏ, đảm bảo chất lượng ổn định và dễ thi công.
| Kích thước (Ø mm) | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
| Ø20 | ~19.000 – 21.000 |
| Ø25 | ~29.000 – 32.000 |
| Ø32 | ~53.000 – 56.000 |
| Ø40 | ~72.000 – 76.000 |
| Ø50 | ~105.000 – 110.000 |
| Ø63 | ~170.000 – 175.000 |
| Ø75 | ~235.000 – 245.000 |
| Ø90 | ~345.000 – 355.000 |
| Ø110 | ~550.000 – 565.000 |
Lưu ý: Giá ống PPR Sino PN10 có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng và thời điểm thị trường.
4.3. Bảng giá ống PPR PN10 – Thương hiệu Dismy
Ống PPR Dismy PN10 được nhiều đơn vị thi công tin dùng trong các công trình yêu cầu độ bền cao, khả năng chịu áp lực ổn định và tuổi thọ lâu dài, phù hợp cho cả dân dụng và dự án kỹ thuật.
| Kích thước (Ø mm) | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
| Ø20 | ~24.000 – 27.000 |
| Ø25 | ~42.000 – 46.000 |
| Ø32 | ~55.000 – 60.000 |
| Ø40 | ~73.000 – 78.000 |
| Ø50 | ~108.000 – 115.000 |
| Ø63 | ~170.000 – 180.000 |
| Ø75 | ~235.000 – 250.000 |
| Ø90 | ~345.000 – 365.000 |
| Ø110 | ~560.000 – 590.000 |
Lưu ý khi tham khảo bảng giá ống PPR PN10
- Giá trên mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực và biến động thị trường.
- Mức giá thực tế có thể thấp hơn khi mua số lượng lớn hoặc theo chính sách chiết khấu của đại lý.
- Để có báo giá chính xác và phù hợp nhất với công trình, khách hàng nên liên hệ trực tiếp Hồng Đăng – đơn vị phân phối chính hãng.
5. Kinh nghiệm chọn mua ống PPR PN10 chất lượng
Để hệ thống cấp nước vận hành ổn định, bền bỉ và hạn chế tối đa sự cố trong quá trình sử dụng, việc lựa chọn ống PPR PN10 chất lượng ngay từ đầu là rất quan trọng. Khi chọn mua, khách hàng nên lưu ý một số kinh nghiệm sau:
Ưu tiên ống PPR nguyên sinh 100%: Ống được sản xuất từ nhựa PPR nguyên sinh có độ bền cao, khả năng chịu áp ổn định và an toàn cho nước sinh hoạt. Tránh lựa chọn các loại ống pha tạp, tái chế vì dễ giòn, nứt và nhanh xuống cấp.
Chọn thương hiệu uy tín, đầy đủ CO – CQ: Nên ưu tiên các thương hiệu có chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ) rõ ràng để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật và nguồn gốc minh bạch.
Sử dụng đồng bộ ống và phụ kiện cùng hãng: Việc dùng ống và phụ kiện PPR cùng thương hiệu giúp độ tương thích cao, mối hàn chắc chắn hơn và hạn chế nguy cơ rò rỉ trong quá trình sử dụng lâu dài.
Mua tại đại lý phân phối chính hãng: Lựa chọn mua hàng tại các đại lý uy tín, phân phối chính hãng sẽ giúp khách hàng yên tâm về chất lượng, chế độ bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật khi cần thiết.

6. Câu hỏi thường gặp về ống PPR PN10 (FAQ)
Ống PPR PN10 có dùng cho nước nóng không? Không khuyến nghị. Ống PPR PN10 phù hợp nhất cho hệ thống nước lạnh hoặc nước có nhiệt độ thấp. Với nước nóng, nên sử dụng các dòng chịu áp cao hơn như PN20 hoặc PN25 để đảm bảo an toàn.
Tuổi thọ của ống PPR PN10 là bao lâu? Trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn và thi công đúng kỹ thuật, ống PPR PN10 có tuổi thọ trung bình từ 30 – 50 năm, giúp tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế.
Ống PPR PN10 có bị rò rỉ nước không? Không, nếu được hàn đúng kỹ thuật và sử dụng phụ kiện đồng bộ. Mối hàn nhiệt chuẩn sẽ tạo liên kết kín khít, hạn chế tối đa nguy cơ rò rỉ trong quá trình vận hành.
Ống PPR PN10 là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống cấp nước lạnh nhờ độ bền cao, an toàn cho nước sinh hoạt và khả năng tối ưu chi phí đầu tư. Tuy nhiên, để hệ thống vận hành ổn định và bền bỉ theo thời gian, việc chọn đúng chủng loại ống và đơn vị cung cấp uy tín đóng vai trò rất quan trọng.
Nếu khách hàng đang cần tư vấn, báo giá ống PPR PN10 chính hãng, đầy đủ CO – CQ và chế độ bảo hành rõ ràng, Hồng Đăng sẵn sàng đồng hành cùng khách hàng. Chúng tôi cung cấp đa dạng quy cách ống và phụ kiện PPR, hỗ trợ kỹ thuật tận tình và chính sách giá cạnh tranh cho cả công trình dân dụng lẫn dự án.



